competence hearing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên tòa xác định năng lực pháp lý: Một phiên điều trần hoặc phiên tòa được tổ chức để đánh giá liệu một cá nhân (thường là bị cáo) có đủ khả năng tinh thần và trí tuệ để hiểu được các cáo buộc chống lại mình và có khả năng hợp tác với luật sư trong việc chuẩn bị biện hộ hay không. Mục đích là để xác định quyền hạn hợp pháp của người đó trong quá trình tố tụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge ordered a competence hearing for the defendant. (Thẩm phán đã ra lệnh tổ chức một phiên tòa xác định năng lực pháp lý cho bị cáo.)
- The outcome of the competence hearing will determine if the trial can proceed. (Kết quả của phiên tòa xác định năng lực pháp lý sẽ quyết định liệu phiên tòa có thể tiếp tục hay không.)
- His lawyer requested a competence hearing, arguing his client was not fit to stand trial. (Luật sư của ông đã yêu cầu một phiên tòa xác định năng lực pháp lý, lập luận rằng thân chủ của mình không đủ sức khỏe để ra hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a competence hearing": tổ chức một phiên tòa xác định năng lực pháp lý.
- The court must hold a competence hearing before proceeding. (Tòa án phải tổ chức một phiên tòa xác định năng lực pháp lý trước khi tiến hành.)
- "to undergo a competence hearing": trải qua một phiên tòa xác định năng lực pháp lý.
- The suspect will undergo a competence hearing next week. (Nghi phạm sẽ trải qua một phiên tòa xác định năng lực pháp lý vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Competence (n): năng lực, khả năng (nói chung); trong pháp lý thường chỉ "năng lực pháp lý" hoặc "thẩm quyền".
- The lawyer questioned the witness's competence. (Luật sư đặt nghi vấn về năng lực của nhân chứng.)
- Hearing (n): phiên điều trần, phiên tòa lắng nghe.
- A preliminary hearing was scheduled. (Một phiên điều trần sơ bộ đã được lên lịch.)
- Competency hearing: Một biến thể cách viết khác với nghĩa hoàn toàn tương đương với "competence hearing".
Từ đồng nghĩa
- Fitness hearing: Phiên tòa xác định khả năng (thường dùng với nghĩa tương tự trong bối cảnh pháp lý).
- Capacity hearing: Phiên tòa xác định năng lực (nhấn mạnh vào khả năng nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "competence hearing".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "competence hearing".)
Noun
- sự lắng nghe để quyết định quyền hạn hợp pháp.